← Quay lại roster

LIFTER DETAILS · LOT 119

Bùi Tiến Dũng

1 · Flight A

Total
202.5 kg
Place
#1
IPF GL
Bodyweight
Chưa cân
Division
Sub-Junior Men 66kg
Hạng cân
66kg
Squat rack
11
Bench rack
7-4

SQUAT

4th không tính total

Lượt 1

120.00 kg

GOOD
L
H
R

Lượt 2

130.00 kg

GOOD

Lượt 3

137.50 kg

BAD

Lượt 4

BENCH

4th không tính total

Lượt 1

70.00 kg

BAD

Lượt 2

72.50 kg

GOOD

Lượt 3

75.00 kg

BAD

Lượt 4

DEADLIFT

4th không tính total

Lượt 1

160.00 kg

BAD
L
H
R

Lượt 2

160.00 kg

BAD
L
H
R

Lượt 3

160.00 kg

BAD
L
H
R

Lượt 4