MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

52/52 VĐV

1

Flight B

14 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
210Nguyễn Đình NghĩaChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
211Nguyễn Duy LongChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
212Nguyễn Đức HiếuChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
213Nguyễn Việt HoàngChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
214Nguyễn Trí NguyênChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
215Trần Vĩnh KhangChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
216Phạm Việt TùngChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
217Vũ Đoàn Trường SơnChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
218Vũ Phúc HảiChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
219Hàn Mạnh KhaChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
220Tăng Đình NamChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
221Lê Quý VinhChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
223Mai Hoàng HảiChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
224Vũ Trọng ThủyChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →

2

Flight D

9 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
410Nguyễn Bá PhiChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
412Phạm Tuấn ViệtChưa cânJunior Men 74kg74kgXem VĐV →
413Trần Hoàng MinhChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
415Vũ Nhật TânChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
416Trương Mỹ HảiChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
417Phạm Đức AnhChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
418Nguyễn Khánh DuyChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
419Nguyễn Mạnh Bảo MinhChưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
420Nguyễn Hữu NguyênChưa cânSub-Junior Men 83+kg83+kgXem VĐV →