MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
1
Flight B
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 212 | Nguyễn Đức Hiếu | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |
| 213 | Nguyễn Việt Hoàng | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |
| 214 | Nguyễn Trí Nguyên | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |
| 215 | Trần Vĩnh Khang | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |
| 217 | Vũ Đoàn Trường Sơn | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |
| 220 | Tăng Đình Nam | — | Chưa cân | Junior Men 83+kg | 83+kg | Xem VĐV → |