MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

6/52 VĐV

1

Flight B

6 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
212Nguyễn Đức HiếuChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
213Nguyễn Việt HoàngChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
214Nguyễn Trí NguyênChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
215Trần Vĩnh KhangChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
217Vũ Đoàn Trường SơnChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →
220Tăng Đình NamChưa cânJunior Men 83+kg83+kgXem VĐV →