MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
2
Flight C
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 323 | Leo tay bé | — | Chưa cân | Guest Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
MEET ROSTER
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
2
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 323 | Leo tay bé | — | Chưa cân | Guest Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |