MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
2
Flight C
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 310 | Bùi Tiến Đạt | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 311 | Nguyễn Ngọc Huy | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 312 | Vũ Quang Minh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 313 | Lê Đức Thịnh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 314 | Phạm Bá Đức | — | Chưa cân | Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 315 | Lê Hoàng Khoa | — | Chưa cân | Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 316 | Nguyễn Văn Quốc | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 317 | Tạ Minh Thái | — | Chưa cân | Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 318 | Bùi Việt Hà | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 319 | Nguyễn Minh Đạt | — | Chưa cân | Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 321 | Lâm Hải Hợp | — | Chưa cân | Junior Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |
| 322 | Nguyễn Tùng Anh | — | Chưa cân | Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 323 | Leo tay bé | — | Chưa cân | Guest Men 74kg | 74kg | Xem VĐV → |