MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

13/52 VĐV

2

Flight C

13 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
310Bùi Tiến ĐạtChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
311Nguyễn Ngọc HuyChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
312Vũ Quang MinhChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
313Lê Đức ThịnhChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
314Phạm Bá ĐứcChưa cânJunior Men 74kg74kgXem VĐV →
315Lê Hoàng KhoaChưa cânJunior Men 74kg74kgXem VĐV →
316Nguyễn Văn QuốcChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
317Tạ Minh TháiChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
318Bùi Việt HàChưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
319Nguyễn Minh ĐạtChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
321Lâm Hải HợpChưa cânJunior Men 74kg74kgXem VĐV →
322Nguyễn Tùng AnhChưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
323Leo tay béChưa cânGuest Men 74kg74kgXem VĐV →