MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
1
Flight A
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | Thành Đạt Phạm | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 112 | Quyền Đức Hiếu | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 119 | Bùi Tiến Dũng | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 126 | Nguyễn Hải Anh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |