MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

4/52 VĐV

1

Flight A

4 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
110Thành Đạt Phạm—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
112Quyền Đức Hiếu—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
119Bùi Tiến Dũng—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
126Nguyễn Hải Anh—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →