MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
1
Flight A
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 | Thành Đạt Phạm | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 111 | Trần Mạnh Quyền | — | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 112 | Quyền Đức Hiếu | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 114 | Nguyễn Thị Thu Trang | — | Chưa cân | Junior Women 69kg | 69kg | Xem VĐV → |
| 115 | Nguyễn Thị Huyền Linh | — | Chưa cân | Junior Women 57kg | 57kg | Xem VĐV → |
| 116 | Trần Văn Thái | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → | |
| 117 | Lê Ngô Bảo Đạt | — | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 118 | Đoàn Ngọc Huyền | — | Chưa cân | Junior Women 69+kg | 69+kg | Xem VĐV → |
| 119 | Bùi Tiến Dũng | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 120 | Phạm Gia Huy | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → | |
| 121 | Giang Quang Sơn | — | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 123 | Vũ Ngọc Uyên Phương | — | Chưa cân | Junior Women 69kg | 69kg | Xem VĐV → |
| 124 | Nguyễn Đăng Khải | — | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 125 | Nguyễn Trọng Dương | — | Chưa cân | Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 126 | Nguyễn Hải Anh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | Xem VĐV → |
| 127 | Đinh Thu Trang | — | Chưa cân | Guest Women 57kg | 57kg | Xem VĐV → |