MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

16/52 VĐV

1

Flight A

16 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
110Thành Đạt Phạm—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
111Trần Mạnh Quyền—Chưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
112Quyền Đức Hiếu—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
114Nguyễn Thị Thu Trang—Chưa cânJunior Women 69kg69kgXem VĐV →
115Nguyễn Thị Huyền Linh—Chưa cânJunior Women 57kg57kgXem VĐV →
116Trần Văn TháiChưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
117Lê Ngô Bảo Đạt—Chưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
118Đoàn Ngọc Huyền—Chưa cânJunior Women 69+kg69+kgXem VĐV →
119Bùi Tiến Dũng—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
120Phạm Gia HuyChưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
121Giang Quang Sơn—Chưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
123Vũ Ngọc Uyên Phương—Chưa cânJunior Women 69kg69kgXem VĐV →
124Nguyễn Đăng Khải—Chưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
125Nguyễn Trọng Dương—Chưa cânJunior Men 66kg66kgXem VĐV →
126Nguyễn Hải Anh—Chưa cânSub-Junior Men 66kg66kgXem VĐV →
127Đinh Thu Trang—Chưa cânGuest Women 57kg57kgXem VĐV →