MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

9/52 VĐV

2

Flight D

9 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
410Nguyễn Bá Phi—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
412Phạm Tuấn Việt—Chưa cânJunior Men 74kg74kgXem VĐV →
413Trần Hoàng Minh—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
415Vũ Nhật Tân—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
416Trương Mỹ Hải—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
417Phạm Đức Anh—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
418Nguyễn Khánh Duy—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
419Nguyễn Mạnh Bảo Minh—Chưa cânSub-Junior Men 83kg83kgXem VĐV →
420Nguyễn Hữu Nguyên—Chưa cânSub-Junior Men 83+kg83+kgXem VĐV →