MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

11/52 VĐV

1

Flight B

8 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
210Nguyễn Đình Nghĩa—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
211Nguyễn Duy Long—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
216Phạm Việt Tùng—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
218Vũ Phúc Hải—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
219Hàn Mạnh Kha—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
221Lê Quý Vinh—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
223Mai Hoàng Hải—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
224Vũ Trọng Thủy—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →

2

Flight C

3 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
317Tạ Minh Thái—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
319Nguyễn Minh Đạt—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →
322Nguyễn Tùng Anh—Chưa cânJunior Men 83kg83kgXem VĐV →