MEET ROSTER

Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026

Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.

6/52 VĐV

2

Flight C

6 VĐV
LotVĐVĐộiBodyweightDivisionHạng cânChi tiết
310Bùi Tiến Đạt—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
311Nguyễn Ngọc Huy—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
312Vũ Quang Minh—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
313Lê Đức Thịnh—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
316Nguyễn Văn Quốc—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →
318Bùi Việt Hà—Chưa cânSub-Junior Men 74kg74kgXem VĐV →