MEET ROSTER
Danh sách VĐV · FU Strength Meet 2026
Session → Flight · chọn VĐV để xem rack, lifting history và kết quả trọng tài.
2
Flight D
| Lot | VĐV | Đội | Bodyweight | Division | Hạng cân | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 410 | Nguyễn Bá Phi | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 413 | Trần Hoàng Minh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 415 | Vũ Nhật Tân | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 416 | Trương Mỹ Hải | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 417 | Phạm Đức Anh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 418 | Nguyễn Khánh Duy | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |
| 419 | Nguyễn Mạnh Bảo Minh | — | Chưa cân | Sub-Junior Men 83kg | 83kg | Xem VĐV → |