Junior Men 66kg · 66kg
3 xếp hạngHạng 1
Nguyễn Trọng Dương
542.5 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 2
Nguyễn Đăng Khải
477.5 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 3
Lê Ngô Bảo Đạt
390 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Hạng 2
BW — kg · IPF GL —
Hạng 3
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 125 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
170.00GOOD
Lượt 2
182.50GOOD
Lượt 3
190.00BAD
Bench
Lượt 1
100.00GOOD
Lượt 2
110.00GOOD
Lượt 3
112.50BAD
Deadlift
Lượt 1
237.50GOOD
Lượt 2
250.00GOOD
Lượt 3
255.00BAD
Lot 124 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
160.00GOOD
Lượt 2
170.00GOOD
Lượt 3
175.00GOOD
Bench
Lượt 1
80.00GOOD
Lượt 2
82.50GOOD
Lượt 3
92.50GOOD
Deadlift
Lượt 1
170.00GOOD
Lượt 2
190.00GOOD
Lượt 3
210.00GOOD
Lot 117 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
130.00GOOD
Lượt 2
135.00GOOD
Lượt 3
140.00GOOD
Bench
Lượt 1
80.00GOOD
Lượt 2
90.00GOOD
Lượt 3
95.00BAD
Deadlift
Lượt 1
150.00GOOD
Lượt 2
155.00GOOD
Lượt 3
160.00GOOD
Lot 111 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
105.00GOOD
Lượt 2
115.00BAD
Lượt 3
115.00GOOD
Bench
Lượt 1
70.00GOOD
Lượt 2
72.50GOOD
Lượt 3
80.00BAD
Deadlift
Lượt 1
130.00GOOD
Lượt 2
140.00GOOD
Lượt 3
142.50GOOD
Lot 121 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
70.00BAD
Lượt 2
72.50BAD
Lượt 3
70.00BAD
Bench
Lượt 1
90.00BAD
Lượt 2
90.00GOOD
Lượt 3
100.00BAD
Deadlift
Lượt 1
120.00BAD
Lượt 2
120.00GOOD
Lượt 3
125.00BAD
Lot 116 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
130.00BAD
Lượt 2
132.50BAD
Lượt 3
135.00BAD
Bench
Lượt 1
80.00BAD
Lượt 2
0.00BAD
Lượt 3
0.00BAD
Deadlift
Lượt 1
160.00BAD
Lượt 2
160.00BAD
Lượt 3
160.00BAD
Lot 120 · BW — kg · Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
90.00BAD
Lượt 2
92.50BAD
Lượt 3
95.00BAD
Bench
Lượt 1
0.00BAD
Lượt 2
0.00BAD
Lượt 3
0.00BAD
Deadlift
Lượt 1
120.00BAD
Lượt 2
120.00BAD
Lượt 3
120.00BAD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trọng Dương 1 · Flight A | 125 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 170.00GOOD | 182.50GOOD | 190.00BAD | 100.00GOOD | 110.00GOOD | 112.50BAD | 237.50GOOD | 250.00GOOD | 255.00BAD | 542.5 | — |
| 2 | Nguyễn Đăng Khải 1 · Flight A | 124 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 160.00GOOD | 170.00GOOD | 175.00GOOD | 80.00GOOD | 82.50GOOD | 92.50GOOD | 170.00GOOD | 190.00GOOD | 210.00GOOD | 477.5 | — |
| 3 | Lê Ngô Bảo Đạt 1 · Flight A | 117 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 130.00GOOD | 135.00GOOD | 140.00GOOD | 80.00GOOD | 90.00GOOD | 95.00BAD | 150.00GOOD | 155.00GOOD | 160.00GOOD | 390 | — |
| 4 | Trần Mạnh Quyền 1 · Flight A | 111 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 105.00GOOD | 115.00BAD | 115.00GOOD | 70.00GOOD | 72.50GOOD | 80.00BAD | 130.00GOOD | 140.00GOOD | 142.50GOOD | 330 | — |
| 5 | Giang Quang Sơn 1 · Flight A | 121 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 70.00BAD | 72.50BAD | 70.00BAD | 90.00BAD | 90.00GOOD | 100.00BAD | 120.00BAD | 120.00GOOD | 125.00BAD | 210 | — |
| — | Trần Văn Thái 1 · Flight A | 116 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 130.00BAD | 132.50BAD | 135.00BAD | 80.00BAD | 0.00BAD | 0.00BAD | 160.00BAD | 160.00BAD | 160.00BAD | — | — |
| — | Phạm Gia Huy 1 · Flight A | 120 | — | Junior Men 66kg | 66kg | 90.00BAD | 92.50BAD | 95.00BAD | 0.00BAD | 0.00BAD | 0.00BAD | 120.00BAD | 120.00BAD | 120.00BAD | — | — |