Junior Women 69kg · 69kg
2 xếp hạngHạng 1
Nguyễn Thị Thu Trang
412.5 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 2
Vũ Ngọc Uyên Phương
167.5 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Hạng 2
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 114 · BW — kg · Junior Women 69kg · 69kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
127.50GOOD
Lượt 2
135.00GOOD
Lượt 3
140.00GOOD
Bench
Lượt 1
127.50GOOD
Lượt 2
130.00GOOD
Lượt 3
132.50GOOD
Deadlift
Lượt 1
130.00GOOD
Lượt 2
137.50GOOD
Lượt 3
140.00GOOD
Lot 123 · BW — kg · Junior Women 69kg · 69kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
40.00GOOD
Lượt 2
50.00GOOD
Lượt 3
65.00BAD
Bench
Lượt 1
42.50GOOD
Lượt 2
47.50GOOD
Lượt 3
50.00BAD
Deadlift
Lượt 1
65.00GOOD
Lượt 2
70.00GOOD
Lượt 3
72.50BAD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thu Trang 1 · Flight A | 114 | — | Junior Women 69kg | 69kg | 127.50GOOD | 135.00GOOD | 140.00GOOD | 127.50GOOD | 130.00GOOD | 132.50GOOD | 130.00GOOD | 137.50GOOD | 140.00GOOD | 412.5 | — |
| 2 | Vũ Ngọc Uyên Phương 1 · Flight A | 123 | — | Junior Women 69kg | 69kg | 40.00GOOD | 50.00GOOD | 65.00BAD | 42.50GOOD | 47.50GOOD | 50.00BAD | 65.00GOOD | 70.00GOOD | 72.50BAD | 167.5 | — |