Official results

Kết quả · FU Strength Meet 2026

Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.

Công khai · cập nhật trực tiếp
VĐV hiển thị
4
Có total
4
Hạng mục
1

Lọc kết quả

Podium

Bục vinh danh theo hạng mục

Junior Men 74kg · 74kg

3 xếp hạng

Hạng 1

Lê Hoàng Khoa

530 kg

BW — kg · IPF GL —

Hạng 2

Lâm Hải Hợp

507.5 kg

BW — kg · IPF GL —

Hạng 3

Phạm Bá Đức

497.5 kg

BW — kg · IPF GL —

Full results

Chi tiết 9 lượt nâng

4 VĐV
1
Lê Hoàng Khoa

Lot 315 · BW kg · Junior Men 74kg · 74kg

530kg

IPF GL

Squat

Lượt 1

190.00

GOOD

Lượt 2

200.00

GOOD

Lượt 3

210.00

BAD

Bench

Lượt 1

125.00

BAD

Lượt 2

125.00

GOOD

Lượt 3

130.00

BAD

Deadlift

Lượt 1

185.00

GOOD

Lượt 2

195.00

GOOD

Lượt 3

205.00

GOOD

2
Lâm Hải Hợp

Lot 321 · BW kg · Junior Men 74kg · 74kg

507.5kg

IPF GL

Squat

Lượt 1

160.00

GOOD

Lượt 2

172.50

GOOD

Lượt 3

180.00

GOOD

Bench

Lượt 1

100.00

GOOD

Lượt 2

110.00

GOOD

Lượt 3

117.50

GOOD

Deadlift

Lượt 1

190.00

GOOD

Lượt 2

210.00

GOOD

Lượt 3

220.00

BAD

3
Phạm Bá Đức

Lot 314 · BW kg · Junior Men 74kg · 74kg

497.5kg

IPF GL

Squat

Lượt 1

170.00

GOOD

Lượt 2

180.00

BAD

Lượt 3

180.00

BAD

Bench

Lượt 1

122.50

GOOD

Lượt 2

125.00

GOOD

Lượt 3

130.00

BAD

Deadlift

Lượt 1

195.00

GOOD

Lượt 2

202.50

GOOD

Lượt 3

215.00

BAD

4
Phạm Tuấn Việt

Lot 412 · BW kg · Junior Men 74kg · 74kg

420kg

IPF GL

Squat

Lượt 1

100.00

GOOD

Lượt 2

120.00

GOOD

Lượt 3

140.00

GOOD

Bench

Lượt 1

72.50

GOOD

Lượt 2

75.00

GOOD

Lượt 3

90.00

GOOD

Deadlift

Lượt 1

155.00

GOOD

Lượt 2

175.00

GOOD

Lượt 3

190.00

GOOD