Junior Women 69+kg · 69+kg
1 xếp hạngHạng 1
Đoàn Ngọc Huyền
307.5 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 118 · BW — kg · Junior Women 69+kg · 69+kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
100.00GOOD
Lượt 2
115.00GOOD
Lượt 3
125.00GOOD
Bench
Lượt 1
45.00GOOD
Lượt 2
47.50GOOD
Lượt 3
50.00BAD
Deadlift
Lượt 1
115.00GOOD
Lượt 2
125.00GOOD
Lượt 3
135.00GOOD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Ngọc Huyền 1 · Flight A | 118 | — | Junior Women 69+kg | 69+kg | 100.00GOOD | 115.00GOOD | 125.00GOOD | 45.00GOOD | 47.50GOOD | 50.00BAD | 115.00GOOD | 125.00GOOD | 135.00GOOD | 307.5 | — |