Sub-Junior Men 83+kg · 83+kg
1 xếp hạngHạng 1
Nguyễn Hữu Nguyên
545 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 420 · BW — kg · Sub-Junior Men 83+kg · 83+kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
185.00GOOD
Lượt 2
200.00GOOD
Lượt 3
210.00GOOD
Bench
Lượt 1
115.00GOOD
Lượt 2
125.00GOOD
Lượt 3
132.50GOOD
Deadlift
Lượt 1
177.50GOOD
Lượt 2
190.00GOOD
Lượt 3
202.50GOOD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Nguyên 2 · Flight D | 420 | — | Sub-Junior Men 83+kg | 83+kg | 185.00GOOD | 200.00GOOD | 210.00GOOD | 115.00GOOD | 125.00GOOD | 132.50GOOD | 177.50GOOD | 190.00GOOD | 202.50GOOD | 545 | — |