Junior Women 57kg · 57kg
1 xếp hạngHạng 1
Nguyễn Thị Huyền Linh
187.5 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 115 · BW — kg · Junior Women 57kg · 57kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
70.00GOOD
Lượt 2
72.50BAD
Lượt 3
75.00BAD
Bench
Lượt 1
27.50GOOD
Lượt 2
32.50GOOD
Lượt 3
0.00BAD
Deadlift
Lượt 1
75.00GOOD
Lượt 2
80.00GOOD
Lượt 3
85.00GOOD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Huyền Linh 1 · Flight A | 115 | — | Junior Women 57kg | 57kg | 70.00GOOD | 72.50BAD | 75.00BAD | 27.50GOOD | 32.50GOOD | 0.00BAD | 75.00GOOD | 80.00GOOD | 85.00GOOD | 187.5 | — |