Junior Men 74kg · 74kg
3 xếp hạngHạng 1
Lê Hoàng Khoa
530 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 2
Lâm Hải Hợp
507.5 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 3
Phạm Bá Đức
497.5 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Hạng 2
BW — kg · IPF GL —
Hạng 3
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 315 · BW — kg · Junior Men 74kg · 74kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
190.00GOOD
Lượt 2
200.00GOOD
Lượt 3
210.00BAD
Bench
Lượt 1
125.00BAD
Lượt 2
125.00GOOD
Lượt 3
130.00BAD
Deadlift
Lượt 1
185.00GOOD
Lượt 2
195.00GOOD
Lượt 3
205.00GOOD
Lot 321 · BW — kg · Junior Men 74kg · 74kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
160.00GOOD
Lượt 2
172.50GOOD
Lượt 3
180.00GOOD
Bench
Lượt 1
100.00GOOD
Lượt 2
110.00GOOD
Lượt 3
117.50GOOD
Deadlift
Lượt 1
190.00GOOD
Lượt 2
210.00GOOD
Lượt 3
220.00BAD
Lot 314 · BW — kg · Junior Men 74kg · 74kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
170.00GOOD
Lượt 2
180.00BAD
Lượt 3
180.00BAD
Bench
Lượt 1
122.50GOOD
Lượt 2
125.00GOOD
Lượt 3
130.00BAD
Deadlift
Lượt 1
195.00GOOD
Lượt 2
202.50GOOD
Lượt 3
215.00BAD
Lot 412 · BW — kg · Junior Men 74kg · 74kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
100.00GOOD
Lượt 2
120.00GOOD
Lượt 3
140.00GOOD
Bench
Lượt 1
72.50GOOD
Lượt 2
75.00GOOD
Lượt 3
90.00GOOD
Deadlift
Lượt 1
155.00GOOD
Lượt 2
175.00GOOD
Lượt 3
190.00GOOD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hoàng Khoa 2 · Flight C | 315 | — | Junior Men 74kg | 74kg | 190.00GOOD | 200.00GOOD | 210.00BAD | 125.00BAD | 125.00GOOD | 130.00BAD | 185.00GOOD | 195.00GOOD | 205.00GOOD | 530 | — |
| 2 | Lâm Hải Hợp 2 · Flight C | 321 | — | Junior Men 74kg | 74kg | 160.00GOOD | 172.50GOOD | 180.00GOOD | 100.00GOOD | 110.00GOOD | 117.50GOOD | 190.00GOOD | 210.00GOOD | 220.00BAD | 507.5 | — |
| 3 | Phạm Bá Đức 2 · Flight C | 314 | — | Junior Men 74kg | 74kg | 170.00GOOD | 180.00BAD | 180.00BAD | 122.50GOOD | 125.00GOOD | 130.00BAD | 195.00GOOD | 202.50GOOD | 215.00BAD | 497.5 | — |
| 4 | Phạm Tuấn Việt 2 · Flight D | 412 | — | Junior Men 74kg | 74kg | 100.00GOOD | 120.00GOOD | 140.00GOOD | 72.50GOOD | 75.00GOOD | 90.00GOOD | 155.00GOOD | 175.00GOOD | 190.00GOOD | 420 | — |