Sub-Junior Men 66kg · 66kg
3 xếp hạngHạng 1
Quyền Đức Hiếu
507.5 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 2
Nguyễn Hải Anh
395 kgBW — kg · IPF GL —
Hạng 3
Thành Đạt Phạm
367.5 kgBW — kg · IPF GL —
Official results
Xếp hạng theo division và hạng cân · tie-break bằng bodyweight và thời điểm đạt total.
Lọc kết quả
Podium
Hạng 1
BW — kg · IPF GL —
Hạng 2
BW — kg · IPF GL —
Hạng 3
BW — kg · IPF GL —
Full results
Lot 112 · BW — kg · Sub-Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
175.00GOOD
Lượt 2
182.50GOOD
Lượt 3
185.00BAD
Bench
Lượt 1
105.00GOOD
Lượt 2
115.00BAD
Lượt 3
115.00GOOD
Deadlift
Lượt 1
200.00GOOD
Lượt 2
210.00GOOD
Lượt 3
215.00BAD
Lot 126 · BW — kg · Sub-Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
125.00GOOD
Lượt 2
130.00GOOD
Lượt 3
135.00GOOD
Bench
Lượt 1
80.00GOOD
Lượt 2
85.00GOOD
Lượt 3
90.00GOOD
Deadlift
Lượt 1
155.00GOOD
Lượt 2
165.00GOOD
Lượt 3
170.00GOOD
Lot 110 · BW — kg · Sub-Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
112.50GOOD
Lượt 2
125.00GOOD
Lượt 3
140.00GOOD
Bench
Lượt 1
62.50GOOD
Lượt 2
65.00GOOD
Lượt 3
70.00GOOD
Deadlift
Lượt 1
130.00GOOD
Lượt 2
150.00GOOD
Lượt 3
157.50GOOD
Lot 119 · BW — kg · Sub-Junior Men 66kg · 66kg
IPF GL —
Squat
Lượt 1
120.00GOOD
Lượt 2
130.00GOOD
Lượt 3
137.50BAD
Bench
Lượt 1
70.00BAD
Lượt 2
72.50GOOD
Lượt 3
75.00BAD
Deadlift
Lượt 1
160.00BAD
Lượt 2
160.00BAD
Lượt 3
160.00BAD
| Hạng | VĐV | Lot | BW | Division | Class | SQ1 | SQ2 | SQ3 | BP1 | BP2 | BP3 | DL1 | DL2 | DL3 | Total | IPF GL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quyền Đức Hiếu 1 · Flight A | 112 | — | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | 175.00GOOD | 182.50GOOD | 185.00BAD | 105.00GOOD | 115.00BAD | 115.00GOOD | 200.00GOOD | 210.00GOOD | 215.00BAD | 507.5 | — |
| 2 | Nguyễn Hải Anh 1 · Flight A | 126 | — | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | 125.00GOOD | 130.00GOOD | 135.00GOOD | 80.00GOOD | 85.00GOOD | 90.00GOOD | 155.00GOOD | 165.00GOOD | 170.00GOOD | 395 | — |
| 3 | Thành Đạt Phạm 1 · Flight A | 110 | — | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | 112.50GOOD | 125.00GOOD | 140.00GOOD | 62.50GOOD | 65.00GOOD | 70.00GOOD | 130.00GOOD | 150.00GOOD | 157.50GOOD | 367.5 | — |
| 4 | Bùi Tiến Dũng 1 · Flight A | 119 | — | Sub-Junior Men 66kg | 66kg | 120.00GOOD | 130.00GOOD | 137.50BAD | 70.00BAD | 72.50GOOD | 75.00BAD | 160.00BAD | 160.00BAD | 160.00BAD | 202.5 | — |